panislamisme

Học thuật
Thân thiện
panislamisme

Le panislamisme est un mouvement politique et religieux qui vise à unir les musulmans du monde entier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa liên Hồi: Một phong trào tư tưởng chính trị nhằm thúc đẩy sự đoàn kết, hợp tác liên minh giữa tất cả các dân tộc quốc gia Hồi giáo trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le panislamisme a émergé comme une réponse à la colonisation européenne. (Chủ nghĩa liên Hồi đã nổi lên như một phản ứng đối với chủ nghĩa thực dân châu Âu.)
    • Certains dirigeants historiques ont prôné le panislamisme pour unifier le monde musulman. (Một số nhà lãnh đạo lịch sử đã chủ trương chủ nghĩa liên Hồi để thống nhất thế giới Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les idéaux du panislamisme": Nhữngtưởng của chủ nghĩa liên Hồi.
    • Les idéaux du panislamisme influencent encore certains mouvements politiques contemporains. (Nhữngtưởng của chủ nghĩa liên Hồi vẫn còn ảnh hưởng đến một số phong trào chính trị đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Panislamique (tính từ): thuộc về chủ nghĩa liên Hồi.
    • Un projet panislamique. (Một dự án mang tính liên Hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidarité islamique: sự đoàn kết Hồi giáo.
  • Union des musulmans: sự liên hiệp của người Hồi giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Mouvement panislamiste: phong trào theo chủ nghĩa liên Hồi.
    • Ce parti se réclame d'un mouvement panislamiste. (Đảng này tự nhận mình thuộc một phong trào theo chủ nghĩa liên Hồi.)
panislamisme

Le panislamisme est un mouvement politique et religieux qui vise à unir les musulmans du monde entier.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa liên Hồi