panlogism

/'pænlədgizm/
Học thuật
Thân thiện
panlogism

The philosopher's panlogism asserts that the universe is a manifestation of rational thought.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết phiếm lôgic: Một học thuyết triết học cho rằng mọi sự tồn tại hiện thực đều có thể được giải thích quy về các quy luật logic. Học thuyết này khẳng định logic bản chất của thực tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hegel's philosophy is often associated with panlogism. (Triết học của Hegel thường được liên hệ với thuyết phiếm lôgic.)
    • Panlogism posits that the structure of reality is inherently logical. (Thuyết phiếm lôgic đặt ra rằng cấu trúc của thực tại vốn mang tính logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh triết học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật để chỉ trích hoặc phân tích các hệ thống tư tưởng coi logic nguyên tối cao của vũ trụ.
    • The debate between empiricism and panlogism shaped modern epistemology. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa kinh nghiệm thuyết phiếm lôgic đã định hình nhận thức luận hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Panlogist (n): Người theo thuyết phiếm lôgic.
    • He was a noted panlogist of the 19th century. (Ông ấy một nhà theo thuyết phiếm lôgic nổi tiếng của thế kỷ 19.)
  • Panlogistic (adj): (Thuộc về) thuyết phiếm lôgic.
    • The panlogistic viewpoint was influential in German idealism. (Quan điểm thuộc thuyết phiếm lôgic ảnh hưởng trong chủ nghĩa duy tâm Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Logical monism: Chủ nghĩa nhất nguyên logic (một thuật ngữ triết học ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính thống nhất của thực tại dưới các nguyên tắc logic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

panlogism

The philosopher's panlogism asserts that the universe is a manifestation of rational thought.

danh từ
  1. (triết học) thuyết phiếm lôgic