panlogisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Thuyết phiếm lôgic: Một học thuyết triết học cho rằng mọi thực tại sự phát triển của vũ trụ đều có thể được giải thích quy về các quy luật của lôgic tư duy thuần lý. khẳng định tính đồng nhất giữa tư duy tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le panlogisme est une doctrine philosophique complexe. (Thuyết phiếm lôgic là một học thuyết triết học phức tạp.)
    • Certains critiques considèrent le panlogisme comme une simplification excessive de la réalité. (Một số nhà phê bình coi thuyết phiếm lôgic là một sự đơn giản hóa quá mức hiện thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les implications du panlogisme": Những hệ quả/hàm ý của thuyết phiếm lôgic.

    • Les implications du panlogisme sur la théorie de la connaissance sont profondes. (Những hàm ý của thuyết phiếm lôgic đối vớithuyết về nhận thức rất sâu sắc.)
  • "Une interprétation panlogiste": Một cách diễn giải theo chủ nghĩa phiếm lôgic.

    • Il propose une interprétation panlogiste de l'histoire de la philosophie. (Ông ấy đề xuất một cách diễn giải theo chủ nghĩa phiếm lôgic về lịch sử triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Panlogiste (adj, n): (thuộc) thuyết phiếm lôgic; người theo thuyết phiếm lôgic.
    • Une vision panlogiste du monde. (Một cái nhìn phiếm lôgic về thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rationalisme absolu: Chủ nghĩa duytuyệt đối.
  • Intellectualisme radical: Chủ nghĩa trí tuệ triệt để.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "pan-" (mọi, tất cả) "logos" (lý tính, lôgic, lời nói).
  • Bối cảnh: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, đặc biệttrong lịch sử triết học, để chỉ các hệ thống tư tưởng của những triết gia như Hegel.
danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết phiếm lôgic