panlogistic

/,pænlou'dʤistik/
Học thuật
Thân thiện
panlogistic

A philosopher discusses panlogistic principles in a lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phiếm lôgic: Thuộc về hoặc liên quan đến học thuyết triết học cho rằng mọi thực tại đều có thể được giải thích hiểu thấu đáo thông qua các nguyên của lôgic. Học thuyết này xem lôgic bản chất tối cao của vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hegel's system is often described as panlogistic. (Hệ thống triết học của Hegel thường được mô tả phiếm lôgic.)
    • The panlogistic view holds that reason is the substance of all reality. (Quan điểm phiếm lôgic cho rằng tính bản chất của mọi thực tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panlogistic philosophy": triết học phiếm lôgic.

    • He was deeply influenced by panlogistic philosophy. (Ông ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi triết học phiếm lôgic.)
  • "a panlogistic interpretation": một cách diễn giải theo chủ nghĩa phiếm lôgic.

    • The scholar offered a panlogistic interpretation of the historical process. (Học giả đó đưa ra một cách diễn giải theo chủ nghĩa phiếm lôgic về quá trình lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Panlogism (danh từ): Chủ nghĩa phiếm lôgic, học thuyết triết học cho rằng vũ trụ sự thể hiện của lôgic hoặc tính.
    • Panlogism is a central concept in certain idealist philosophies. (Chủ nghĩa phiếm lôgic một khái niệm trung tâm trong một số triết học duy tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rationalistic (adj): Duy (nhấn mạnh đến lý trí, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "phiếm lôgic").
  • Logical-monistic (adj): Nhất nguyên lôgic (một thuật ngữ triết học mô tả quan điểm tương tự).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong triết học, để thảo luận về các hệ thống tư tưởng cụ thể (như của Hegel).
panlogistic

A philosopher discusses panlogistic principles in a lecture.

tính từ
  1. (triết học) phiếm lôgic