panmixie

Học thuật
Thân thiện
panmixie

La panmixie est un système d'accouplement où les individus se reproduisent au hasard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Sự phiếm giao: Trong di truyền học quần thể, "panmixie" chỉ một hệ thống giao phốitưởng trong đó tất cả các cá thể trong một quần thể đềucơ hội giao phối ngẫu nhiên như nhau, không sự lựa chọn bạn tình dựa trên kiểu gen hoặc kiểu hình. Điều này dẫn đến sự pha trộn hoàn toàn của các gien trong quần thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le modèle de la panmixie est une simplification théorique importante en génétique des populations. (Mô hình phiếm giaomột sự đơn giản hóa lý thuyết quan trọng trong di truyền học quần thể.)
    • Dans une population en panmixie parfaite, il n'y a pas de sélection sexuelle. (Trong một quần thể sự phiếm giao hoàn hảo, không sự chọn lọc giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de panmixie": Nguyênphiếm giao.

    • Le principe de panmixie suppose l'absence de barrières à la reproduction. (Nguyênphiếm giao giả định không các rào cản đối với sinh sản.)
  • "Population panmictique": Quần thể phiếm giao (tính từ).

    • Une population panmictique est souvent utilisée comme référence dans les études. (Một quần thể phiếm giao thường được sử dụng làm tham chiếu trong các nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Panmictique (adj): thuộc về hoặc đặc tính của sự phiếm giao.
    • Le modèle panmictique est rarement observé dans la nature. (Mô hình phiếm giao hiếm khi được quan sát thấy trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Accouplement aléatoire: Giao phối ngẫu nhiên.
  • Mélange génétique aléatoire: Sự pha trộn gien ngẫu nhiên.
Lưu ý
  • "Panmixie" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu di truyền học sinh học tiến hóa. mô tả một điều kiệntưởng hóa, thường không tồn tại hoàn hảo trong các quần thể tự nhiên do các yếu tố như chọn lọc giới tính, cấu trúc xã hội hoặc sự cách ly địa lý.
panmixie

La panmixie est un système d'accouplement où les individus se reproduisent au hasard.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự phiếm giao

Từ có nhắc đến "panmixie"