panneautage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Săn bắn) Sự đánh lưới: Hành động sử dụng lưới để bắt chim hoặc thú nhỏ trong hoạt động săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le panneautage est une technique de chasse ancienne. (Sự đánh lưới là một kỹ thuật săn bắn cổ xưa.)
- Ils ont capturé des oiseaux par panneautage. (Họ đã bắt chim bằng cách đánh lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panneautage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh săn bắn hoặc nghiên cứu động vật hoang dã theo phương pháp truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
Panneauter (động từ): đánh lưới, bắt bằng lưới.
- Les braconniers panneautent illégalement. (Những kẻ săn trộm đánh lưới bất hợp pháp.)
Panneau (danh từ giống đực): tấm lưới, tấm bảng.
- Ils ont tendu un grand panneau pour la chasse. (Họ đã giăng một tấm lưới lớn để săn bắn.)
Từ đồng nghĩa
- Chasse au filet: săn bắn bằng lưới.
- Capture au filet: bắt bằng lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (săn bắn) sự đánh lưới