pannicule

Học thuật
Thân thiện
pannicule

Le pannicule adipeux est une couche protectrice sous la peau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • mỡ dưới da: Lớp mỡ nằm ngay dưới da, chức năng cách nhiệt dự trữ năng lượng cho cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pannicule adipeux protège le corps du froid. ( mỡ dưới da bảo vệ cơ thể khỏi cái lạnh.)
    • Une épaisseur excessive du pannicule peut être un indicateur de surpoids. (Độ dày quá mức của mỡ dưới da có thểmột chỉ số của thừa cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pannicule adipeux": Cụm từ y học chính xác phổ biến nhất để chỉ lớp mỡ dưới da.
    • Le médecin a mesuré l'épaisseur du pannicule adipeux à l'aide d'un adipomètre. (Bác sĩ đã đo độ dày của mỡ dưới da bằng một cái thước đo mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Panniculaire (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến mỡ dưới da.
    • La cellulite est un problème panniculaire. (Cellulitemột vấn đề liên quan đến mỡ dưới da.)
  • Tissu adipeux (n): mỡ (nói chung, có thểnhiều vị trí trong cơ thể, không chỉ dưới da).
  • Hypoderme (n): Lớp hạ bì, thường dùng để chỉ lớp da dưới cùng, nơi chứa mỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Couche de graisse sous-cutanée: Lớp mỡ dưới da (cách giải thích bằng từ ngữ thông thường).
pannicule

Le pannicule adipeux est une couche protectrice sous la peau.

danh từ giống đực
  1. (pannicule adipeux) mỡ dưới da
    • Panicule

Từ gần giống