pannikin
/'pænikin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chén nhỏ (bằng kim loại): Một chiếc cốc hoặc bát nhỏ, thường được làm bằng thiếc hoặc kim loại khác, dùng để uống nước hoặc các chất lỏng khác.
- Lượng chứa đầy của một chiếc pannikin: Dùng để chỉ một lượng chất lỏng (như nước, rượu) vừa đầy một chiếc pannikin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prospector drank water from his tin pannikin. (Người tìm vàng uống nước từ chiếc chén thiếc nhỏ của mình.)
- He offered me a pannikin of strong tea. (Anh ấy mời tôi một chén nhỏ đầy trà đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pannikin" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, như thời kỳ khai thác mỏ, đi biển dài ngày, hoặc trong quân đội thế kỷ 19, để chỉ vật dụng cá nhân dùng để ăn uống.
- Life in the goldfields was basic; each miner had his own pannikin and plate. (Cuộc sống ở các bãi vàng rất thô sơ; mỗi thợ mỏ có chiếc chén và đĩa riêng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pan (n): Chảo. (Lưu ý: "Pannikin" có gốc từ "pan" nhưng nghĩa hiện đại khác biệt, chỉ cốc nhỏ chứ không phải chảo).
- Mug (n): Cốc có quai, thường làm bằng gốm.
- Tin cup (n): Cốc thiếc (cách diễn đạt thông thường gần nghĩa với "pannikin").
Từ đồng nghĩa
- Tin cup: cốc thiếc.
- Metal cup: cốc kim loại.
Lưu ý về cách dùng
- Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học lịch sử, tiểu thuyết hoặc mô tả về cuộc sống thời xưa.
- Không nên nhầm lẫn với từ "pan" (cái chảo). Mặc dù có chung gốc từ, "pannikin" chỉ dùng để chỉ một chiếc cốc uống nước nhỏ.
danh từ
- chén nhỏ (bằng kim loại)
- chén nhỏ (đầy) (nước, rượu...)