panonceau

Học thuật
Thân thiện
panonceau

Un panonceau indique l'entrée d'un hôtel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biển hiệu: Một tấm biển, thường hình chữ nhật, được treobên ngoài một tòa nhà để chỉ ra chức năng, nghề nghiệp hoặc danh tính của người cư trú hoặc cơ quan hoạt động bên trong, đặc biệtcác chuyên gia như công chứng viên, luật sư, thẩm phán hoặc các cơ sở như khách sạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le notaire a accroché son panonceau à l'entrée de son étude. (Vị công chứng viên đã treo biển hiệu của mìnhlối vào văn phòng.)
    • L'panonceau de l'hôtel indique qu'il est complet. (Biển hiệu của khách sạn cho biết nơi này đã hết phòng.)
    • Avant d'entrer, cherchez le panonceau avec son nom. (Trước khi vào, hãy tìm biển hiệu tên của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panonceau lumineux": biển hiệu đèn chiếu sáng.
    • Le panonceau lumineux de l'avocat est visible même la nuit. (Biển hiệu đèn của luật sư có thể nhìn thấy ngay cả vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaque (n.f): tấm biển, tấm kim loại (thường cố định trên tường, có thể dùng cho tên đường, số nhà, hoặc nghề nghiệp).
  • Enseigne (n.f): biển hiệu cửa hàng, biển quảng cáo (thường lớn hơn mang tính thương mại rõ rệt).
  • Écriteau (n.m): bảng hiệu, bảng thông báo (thườngtạm thời hoặc đơn giản).
Từ đồng nghĩa
  • Plaque professionnelle: biển hiệu nghề nghiệp.
  • Écusson: huy hiệu, phù hiệu (nhỏ, thường bằng kim loại, có thể gắn lên cửa).
panonceau

Un panonceau indique l'entrée d'un hôtel.

danh từ giống đực
  1. biển hiệu (treocửa nhà công chứng viên tòa án, cửa khách sạn..)