panoplie

Học thuật
Thân thiện
panoplie

Une panoplie de chevalier médiéval est accrochée au mur du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bảng sưu tập vũ khí: Một bộ sưu tập các loại vũ khí được bày trí, thườngtrên một tấm bảng hoặc biển treo tường với mục đích trang trí.
    • Bảng đồ chơi: Một bộ đồ chơi được trình bày, sắp xếp trên một tấm bìa cứng.
    • Bộ vũ khí (của kỵ ): (Sử học) Toàn bộ trang bị vũ khí áo giáp của một kỵ thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a accroché une panoplie d'armes anciennes dans son bureau. (Anh ấy đã treo một bảng sưu tập vũ khí cổ trong văn phòng của mình.)
    • Pour son anniversaire, il a reçu une panoplie de petit chimiste. (Nhân dịp sinh nhật, cậu bé đã nhận được một bảng đồ chơi nhà hóa học nhí.)
    • Le chevalier revêtait sa panoplie complète avant le tournoi. (Kỵ mặc toàn bộ bộ vũ khí của mình trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panoplie" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một bộ sưu tập đầy đủ, toàn diện các công cụ, phương tiện hoặc đặc điểm cần thiết cho một mục đích nào đó.
    • Le journaliste est parti en reportage avec toute la panoplie du parfait enquêteur. (Nhà báo đã lên đường tác nghiệp với đầy đủ bộ công cụ của một nhà điều tra hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Panoplié, panopliée (tính từ): Được trang bị đầy đủ, được sắp xếp thành bộ.
    • Un mur panoplié d'épées. (Một bức tường được trang trí bằng một bộ sưu tập kiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Collection (danh từ giống cái): bộ sưu tập.
  • Équipement complet (cụm danh từ): trang bị đầy đủ.
  • Armure (danh từ giống cái): áo giáp (nghĩa gần với nghĩa lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "panoplie")

Thành ngữ liên quan
  • Toute la panoplie (de/du...): Toàn bộ, đầy đủ mọi thứ (thuộc về một lĩnh vực nào đó).
    • Il a utilisé toute la panoplie des arguments pour me convaincre. (Anh ta đã sử dụng toàn bộ các lập luận để thuyết phục tôi.)
panoplie

Une panoplie de chevalier médiéval est accrochée au mur du château.

danh từ giống cái
  1. bảng sưu tập vũ khí (sưu tập vũ khí xếp trên một tấm biển treotường, để trang trí)
  2. bảng đồ chơi (đồ chơi trình bày trên một tấm bìa)
  3. (sử học) bộ vũ khí (của kỵ )