panoply
/'pænəpli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ áo giáp đầy đủ và trang trọng: Chỉ toàn bộ trang bị vũ khí và áo giáp của một chiến binh, thường mang ý nghĩa nghi lễ hoặc biểu tượng.
- Một tập hợp đầy đủ và ấn tượng: Một sự trưng bày, tập hợp phong phú và toàn diện của một nhóm sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng nào đó, tạo nên một cảnh tượng nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed the knight's full panoply. (Bảo tàng trưng bày bộ áo giáp đầy đủ của hiệp sĩ.)
- The festival presented a dazzling panoply of colors and sounds. (Lễ hội mang đến một tập hợp lộng lẫy đầy đủ các màu sắc và âm thanh.)
- The book offers a panoply of solutions to the problem. (Cuốn sách đưa ra một tập hợp đầy đủ các giải pháp cho vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In full panoply": trong trang phục hoặc trang bị đầy đủ và trang trọng.
- The guards stood in full panoply for the ceremony. (Các vệ binh đứng trong bộ trang phục nghi lễ đầy đủ cho buổi lễ.)
- "A panoply of stars": một tập hợp đầy đủ và lộng lẫy của các ngôi sao (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).
- The night sky revealed a panoply of stars. (Bầu trời đêm hé lộ một tập hợp đầy đủ các vì sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Panoplied (tính từ): được trang bị đầy đủ áo giáp; được bao phủ bởi một tập hợp đầy đủ.
- The panoplied statue stood guard at the entrance. (Bức tượng được trang bị áo giáp đầy đủ canh gác ở lối vào.)
Từ đồng nghĩa
- Array: sự sắp xếp, bày ra (một tập hợp ấn tượng).
- Display: sự trưng bày, phô bày.
- Spectacle: cảnh tượng, quang cảnh ngoạn mục.
- Armor: áo giáp (nghĩa gốc về vũ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "panoply".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "panoply".
danh từ
- bộ áo giáp
- bộ đầu đủ (vật gì)