panoply

/'pænəpli/
Học thuật
Thân thiện
panoply

A full panoply of medieval armor stands on display in the castle hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ áo giáp đầy đủ trang trọng: Chỉ toàn bộ trang bị khí áo giáp của một chiến binh, thường mang ý nghĩa nghi lễ hoặc biểu tượng.
    • Một tập hợp đầy đủ ấn tượng: Một sự trưng bày, tập hợp phong phú toàn diện của một nhóm sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng nào đó, tạo nên một cảnh tượng nổi bật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed the knight's full panoply. (Bảo tàng trưng bày bộ áo giáp đầy đủ của hiệp sĩ.)
    • The festival presented a dazzling panoply of colors and sounds. (Lễ hội mang đến một tập hợp lộng lẫy đầy đủ các màu sắc âm thanh.)
    • The book offers a panoply of solutions to the problem. (Cuốn sách đưa ra một tập hợp đầy đủ các giải pháp cho vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In full panoply": trong trang phục hoặc trang bị đầy đủ trang trọng.
    • The guards stood in full panoply for the ceremony. (Các vệ binh đứng trong bộ trang phục nghi lễ đầy đủ cho buổi lễ.)
  • "A panoply of stars": một tập hợp đầy đủ lộng lẫy của các ngôi sao (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).
    • The night sky revealed a panoply of stars. (Bầu trời đêm lộ một tập hợp đầy đủ các vì sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Panoplied (tính từ): được trang bị đầy đủ áo giáp; được bao phủ bởi một tập hợp đầy đủ.
    • The panoplied statue stood guard at the entrance. (Bức tượng được trang bị áo giáp đầy đủ canh gáclối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Array: sự sắp xếp, bày ra (một tập hợp ấn tượng).
  • Display: sự trưng bày, phô bày.
  • Spectacle: cảnh tượng, quang cảnh ngoạn mục.
  • Armor: áo giáp (nghĩa gốc về khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "panoply".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "panoply".

panoply

A full panoply of medieval armor stands on display in the castle hall.

danh từ
  1. bộ áo giáp
  2. bộ đầu đủ (vật )