panopticon
/pæn'ɔptikən/
Học thuậtThân thiện
The guards in the central tower can observe every prisoner within the circular panopticon.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tù kiểu Panopticon: Một kiểu nhà tù có thiết kế hình tròn, trong đó các phòng giam được bố trí xung quanh một tháp canh trung tâm. Người canh gác trong tháp có thể quan sát tất cả các phòng giam, nhưng các tù nhân không thể biết họ có đang bị theo dõi hay không. Khái niệm này do nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đề xuất năm 1791.
- Không gian toàn cảnh: Một khu vực hoặc không gian mà mọi thứ đều có thể được quan sát thấy một cách dễ dàng và toàn diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Jeremy Bentham's design for a panopticon was intended to make prisons more efficient. (Thiết kế nhà tù kiểu panopticon của Jeremy Bentham nhằm mục đích làm cho các nhà tù hiệu quả hơn.)
- The philosopher Michel Foucault used the panopticon as a metaphor for modern disciplinary societies. (Nhà triết học Michel Foucault đã sử dụng panopticon như một phép ẩn dụ cho các xã hội kỷ luật hiện đại.)
- The open-plan office felt like a corporate panopticon, with managers able to see every desk. (Văn phòng mở trông giống như một panopticon của công ty, nơi các quản lý có thể nhìn thấy mọi bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panoptic surveillance": Sự giám sát toàn cảnh.
- The spread of security cameras has created a state of panoptic surveillance in many cities. (Sự phổ biến của camera an ninh đã tạo ra một trạng thái giám sát toàn cảnh ở nhiều thành phố.)
- "Panoptic gaze": Cái nhìn/ánh mắt toàn thể, bao quát.
- The feeling of being under the panoptic gaze of social media can affect personal behavior. (Cảm giác bị đặt dưới ánh mắt toàn thể của mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Panoptic (tính từ): Có tầm nhìn bao quát toàn bộ; liên quan đến hoặc có đặc điểm của một panopticon.
- The drone provided a panoptic view of the disaster area. (Máy bay không người lái cung cấp một cái nhìn bao quát toàn bộ khu vực thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
- Observation tower: Tháp quan sát.
- Inspection house: Nhà kiểm tra (một tên gọi khác của mô hình này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "panopticon")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "panopticon")
The guards in the central tower can observe every prisoner within the circular panopticon.
danh từ
- nhà tù xây tròn (ở giữa có chòi gác)