panoptique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhìn được toàn bộ bên trong, toàn thị: Mô tả một thiết kế kiến trúc hoặc hệ thống cho phép một người quan sát (thườngngười giám sát) có thể nhìn thấy toàn bộ khu vực bên trong không bị những người bị quan sát nhìn thấy hoặc biết chắc họ đang bị quan sát lúc nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le concept de prison panoptique a été théorisé par Jeremy Bentham. (Khái niệm nhà tù toàn thị đã được Jeremy Bentham lý thuyết hóa.)
    • Une structure panoptique permet une surveillance centrale et constante. (Một cấu trúc toàn thị cho phép giám sát liên tục tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe panoptique": Nguyêntoàn thị. Đâymột khái niệm triết học xã hội học, mở rộng từ ý tưởng kiến trúc, mô tả một cơ chế kiểm soát xã hội nơi các cá nhân tự điều chỉnh hành vi luôn cảm giác bị quan sát.
    • Les caméras de surveillance modernes appliquent souvent un principe panoptique. (Các camera giám sát hiện đại thường áp dụng nguyêntoàn thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Panoptisme (danh từ): Chủ nghĩa toàn thị, hệ thống hoặc nguyêntoàn thị.
    • Le panoptisme est un outil d'analyse des sociétés de contrôle. (Chủ nghĩa toàn thịmột công cụ phân tích các xã hội kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Omnivoyant (tính từ): Nhìn thấy tất cả (ít phổ biến hơn, mang tính văn chương hoặc triết học hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "panoptique" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, triết học, xã hội học hoặc kiến trúc để mô tả một nguyêngiám sát cụ thể. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Nghĩa gốc liên quan đến kiến trúc nhà tù, nhưng nghĩa mở rộng (nguyênpanoptique) thường xuyên được sử dụng hơn trong phân tích xã hội đương đại.
tính từ
  1. nhìn được toàn bộ bên trong, toàn thị
    • Prison panoptique
      nhà tù được bố trí sao cho giám thị có thể quan sát từng tù nhân trong lim, chứ tù nhân chẳng hề thấy giám thị