panorama
/,pænə'rɑ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hội họa) Cảnh tầm rộng: Trong hội họa, "panorama" chỉ một bức tranh vẽ toàn cảnh rộng lớn, thường được trưng bày trên một bề mặt cong để người xem có thể nhìn thấy toàn bộ khung cảnh.
- Toàn cảnh: Nghĩa phổ biến nhất, chỉ một cái nhìn bao quát, toàn diện về một cảnh vật, một địa điểm hoặc một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le peintre a réalisé un magnifique panorama de la baie. (Họa sĩ đã thực hiện một bức tranh toàn cảnh vịnh biển tuyệt đẹp.)
- Du sommet, on a un panorama exceptionnel sur la vallée. (Từ đỉnh núi, chúng ta có một toàn cảnh tuyệt vời về thung lũng.)
- Ce livre offre un panorama complet de l'histoire du pays. (Cuốn sách này cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về lịch sử đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panorama" trong báo chí/truyền thông: Thường dùng để chỉ một chương trình tổng hợp tin tức, một bài báo hoặc một bản tin cung cấp cái nhìn tổng quát về một chủ đề.
- Regardez le panorama des informations de 20 heures. (Hãy xem chương trình tổng hợp tin tức lúc 20 giờ.)
- "Panorama" trong kỹ thuật số: Chỉ tính năng chụp ảnh toàn cảnh (panoramic photo) trên máy ảnh hoặc điện thoại.
- J'ai utilisé le mode panorama pour photographier le paysage. (Tôi đã dùng chế độ toàn cảnh để chụp phong cảnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Panoramique (tính từ): thuộc về toàn cảnh, có tầm nhìn rộng.
- une vue panoramique (một tầm nhìn toàn cảnh)
- Panoramiquement (trạng từ): một cách toàn cảnh.
- Panoramiste (danh từ): họa sĩ vẽ tranh toàn cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Vue d'ensemble: cái nhìn tổng thể.
- Tableau général: bức tranh tổng quát.
- Aperçu général: cái nhìn bao quát.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
- Dresser/faire le panorama de quelque chose: vẽ lên/mô tả toàn cảnh của cái gì đó.
- L'article dresse un panorama inquiétant de la situation économique. (Bài báo vẽ lên một toàn cảnh đáng lo ngại về tình hình kinh tế.)
- Se perdre dans le panorama: (nghĩa bóng) choáng ngợp trước một cái nhìn/quang cảnh rộng lớn.
- Face à cette vue magnifique, on se perd dans le panorama. (Trước cảnh đẹp tuyệt vời này, người ta bị choáng ngợp.)
danh từ giống đực
- (hội họa) cảnh tầm rộng
- toàn cảnh
- Le panorama d'une villetoàn cảnh một thành phố