panoramiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Điện ảnh) Quay toàn cảnh: Hành động của máy quay phim di chuyển theo chiều ngang (hoặc đôi khi dọc) để ghi lại một cảnh rộng lớn, một khung cảnh mở rộng hoặc để theo dõi chuyển động của đối tượng trong khung hình.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le caméraman a dû panoramiquer lentement pour capturer toute la beauté du paysage. (Người quay phim đã phải quay toàn cảnh thật chậm để ghi lại toàn bộ vẻ đẹp của phong cảnh.)
- Dans cette scène, la caméra panoramique de gauche à droite pour montrer l'étendue de la foule. (Trong cảnh này, máy quay quay toàn cảnh từ trái sang phải để cho thấy quy mô của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panoramiquer sur": Quay toàn cảnh trên một đối tượng hoặc khung cảnh cụ thể.
- Le réalisateur a demandé de panoramiquer sur la façade du château. (Đạo diễn yêu cầu quay toàn cảnh mặt tiền của lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Panoramique (tính từ): thuộc về toàn cảnh, có tầm nhìn rộng.
- une vue panoramique (một tầm nhìn toàn cảnh)
- Panoramique (danh từ): cảnh quay toàn cảnh; một bức ảnh chụp toàn cảnh.
- un beau panoramique de la montagne (một cảnh quay toàn cảnh đẹp về ngọn núi)
Từ đồng nghĩa
- Balayer (động từ): quét (máy quay). (Từ này nhấn mạnh hơn vào chuyển động quét ngang).
- Faire un travelling horizontal (cụm từ): thực hiện một cảnh quay di chuyển ngang. (Đây là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "sur" như đã nêu ở mục trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "panoramiquer")
nội động từ
- (điện ảnh) quay toàn cảnh