pansage

Học thuật
Thân thiện
pansage

Le palefrenier effectue le pansage du cheval dans l'écurie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kỳ cọ, sự chải (cho ngựa, lừa...): Hành động làm sạch chải chuốt lông cho một con vật, đặc biệtngựa, bằng các dụng cụ chuyên dụng như bàn chải, cào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pansage du cheval est une routine quotidienne importante. (Việc kỳ cọ cho ngựamột thói quen hàng ngày quan trọng.)
    • Après la promenade, il faut faire un bon pansage à l'âne. (Sau khi đi dạo, cần phải chải chuốt kỹ cho con lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un pansage à un animal": Kỳ cọ, chải chuốt cho một con vật.
    • Le palefrenier donne un pansage complet au poulain. (Người chăm ngựa đang kỳ cọ toàn thân cho chú ngựa con.)
Biến thể từ gần giống
  • Panser (động từ): Kỳ cọ, chải chuốt (cho ngựa, thú vật); băng bó vết thương.
    • Il faut panser le cheval avant de le seller. (Cần phải chải chuốt cho con ngựa trước khi yên cương.)
Từ đồng nghĩa
  • Toilette (danh từ giống cái): Sự chải chuốt, làm vệ sinh cho thú vật.
  • Soin (danh từ giống đực): Sự chăm sóc (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả pansage).
pansage

Le palefrenier effectue le pansage du cheval dans l'écurie.

danh từ giống đực
  1. sự kỳ cọ, sự chải (cho ngựa lừa..)

Từ gần giống