pansage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kỳ cọ, sự chải (cho ngựa, lừa...): Hành động làm sạch và chải chuốt lông cho một con vật, đặc biệt là ngựa, bằng các dụng cụ chuyên dụng như bàn chải, cào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pansage du cheval est une routine quotidienne importante. (Việc kỳ cọ cho ngựa là một thói quen hàng ngày quan trọng.)
- Après la promenade, il faut faire un bon pansage à l'âne. (Sau khi đi dạo, cần phải chải chuốt kỹ cho con lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner un pansage à un animal": Kỳ cọ, chải chuốt cho một con vật.
- Le palefrenier donne un pansage complet au poulain. (Người chăm ngựa đang kỳ cọ toàn thân cho chú ngựa con.)
Biến thể và từ gần giống
- Panser (động từ): Kỳ cọ, chải chuốt (cho ngựa, thú vật); băng bó vết thương.
- Il faut panser le cheval avant de le seller. (Cần phải chải chuốt cho con ngựa trước khi yên cương.)
Từ đồng nghĩa
- Toilette (danh từ giống cái): Sự chải chuốt, làm vệ sinh cho thú vật.
- Soin (danh từ giống đực): Sự chăm sóc (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả pansage).
danh từ giống đực
- sự kỳ cọ, sự chải (cho ngựa lừa..)