panslavisme
Học thuậtThân thiện
Le panslavisme est un mouvement culturel et politique qui promeut l'unité des peuples slaves.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa liên Xla-vơ: Một hệ tư tưởng chính trị và văn hóa nhấn mạnh sự thống nhất, hợp tác và đoàn kết giữa các dân tộc Slav, dựa trên cơ sở nguồn gốc ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le panslavisme a émergé au XIXe siècle comme une force idéologique importante. (Chủ nghĩa liên Xla-vơ đã nổi lên vào thế kỷ XIX như một lực lượng tư tưởng quan trọng.)
- Certains intellectuels promouvaient le panslavisme pour résister à l'influence des grands empires. (Một số trí thức đã thúc đẩy chủ nghĩa liên Xla-vơ để chống lại ảnh hưởng của các đế chế lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"panslavisme politique": chủ nghĩa liên Xla-vơ chính trị, nhấn mạnh đến mục tiêu thống nhất chính trị hoặc liên minh giữa các quốc gia Slav.
- Le panslavisme politique visait parfois à créer une fédération slave. (Chủ nghĩa liên Xla-vơ chính trị đôi khi nhằm mục đích tạo ra một liên bang Slav.)
"panslavisme culturel": chủ nghĩa liên Xla-vơ văn hóa, tập trung vào việc phục hưng và củng cố các mối liên hệ văn hóa, ngôn ngữ giữa các dân tộc Slav.
- Le panslavisme culturel mettait l'accent sur les racines linguistiques communes. (Chủ nghĩa liên Xla-vơ văn hóa nhấn mạnh vào các cội nguồn ngôn ngữ chung.)
Biến thể và từ gần giống
Panslave (tính từ): (thuộc về) chủ nghĩa liên Xla-vơ, liên quan đến tất cả các dân tộc Slav.
- Le mouvement panslave. (Phong trào liên Xla-vơ.)
Panslaviste (danh từ): người theo chủ nghĩa liên Xla-vơ.
- Les panslavistes rêvaient d'une union des peuples slaves. (Những người theo chủ nghĩa liên Xla-vơ mơ về một liên minh của các dân tộc Slav.)
Từ đồng nghĩa
- Solidarité slave: tình đoàn kết Slav (cụm từ diễn đạt ý tưởng tương tự nhưng ít mang tính học thuyết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp)
Le panslavisme est un mouvement culturel et politique qui promeut l'unité des peuples slaves.
danh từ giống đực
- chủ nghĩa liên Xla-vơ