panspermie
Học thuậtThân thiện
La panspermie suggère que la vie pourrait voyager à travers l'espace sur des météorites.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyết tha sinh: Một giả thuyết trong sinh vật học và vũ trụ học cho rằng sự sống tồn tại rộng rãi trong vũ trụ và có thể được phân tán từ hành tinh này sang hành tinh khác thông qua các thiên thạch, tiểu hành tinh, sao chổi hoặc bụi vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La panspermie est une hypothèse fascinante sur l'origine de la vie. (Thuyết tha sinh là một giả thuyết hấp dẫn về nguồn gốc sự sống.)
- Certains scientifiques étudient la panspermie pour comprendre comment les bactéries pourraient survivre dans l'espace. (Một số nhà khoa học nghiên cứu thuyết tha sinh để hiểu cách vi khuẩn có thể tồn tại trong không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "panspermie dirigée" (tha sinh có hướng dẫn): Một biến thể của giả thuyết cho rằng sự sống có thể đã được cố ý đưa đến Trái Đất bởi các nền văn minh ngoài hành tinh tiên tiến.
- La notion de panspermie dirigée relève davantage de la science-fiction pour certains chercheurs. (Đối với một số nhà nghiên cứu, khái niệm tha sinh có hướng dẫn thiên về khoa học viễn tưởng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Panspermique (tính từ): thuộc về thuyết tha sinh.
- Une origine panspermique de la vie. (Một nguồn gốc tha sinh của sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Théorie de la panspermie: Thuyết tha sinh (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Các cụm từ liên quan
- Hypothèse de la panspermie: Giả thuyết tha sinh.
- L'hypothèse de la panspermie n'est pas encore prouvée. (Giả thuyết tha sinh vẫn chưa được chứng minh.)
La panspermie suggère que la vie pourrait voyager à travers l'espace sur des météorites.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) thuyết tha sinh