pantagruélique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như hộ pháp (ăn uống): Miêu tả một sự thèm ăn hoặc khả năng ăn uống khổng lồ, phi thường, giống như nhân vật Pantagruel trong văn học.
- (Nghĩa bóng) Linh đình, thịnh soạn: Miêu tả một bữa tiệc hay một sự kiện có quy mô đồ sộ, phong phú và hoành tráng một cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un appétit pantagruélique. (Anh ấy có một khẩu vị ăn uống như hộ pháp.)
- Les invités furent conviés à un festin pantagruélique. (Các vị khách được mời tới một bữa tiệc linh đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng: Từ này có thể được dùng một cách hình tượng để miêu tả bất cứ thứ gì có quy mô, cường độ hoặc sự phong phú đến mức phi thường, vượt trội.
- Une lecture pantagruélique. (Một buổi đọc sách kéo dài và đồ sộ.)
- Des rires pantagruéliques. (Những trận cười lớn, vang dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantagruélisme (danh từ): Triết lý sống vui vẻ, lạc quan và hưởng thụ cuộc sống, lấy cảm hứng từ tinh thần của Pantagruel.
- Pantagruel (danh từ riêng): Nhân vật khổng lồ, con của Gargantua, trong các tác phẩm của François Rabelais, biểu tượng cho sự ham hiểu biết và niềm vui sống.
- Gargantuesque (tính từ): Cũng có nghĩa khổng lồ, đồ sộ, lấy từ tên cha của Pantagruel là Gargantua. Thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Gargantuesque: khổng lồ, vĩ đại.
- Pharaonique: (theo nghĩa bóng) đồ sộ, hoành tráng, nguy nga.
- Démesuré: quá khổ, vô độ, không cân đối.
- Copieux: phong phú, dồi dào (thường dùng cho bữa ăn).
Thành ngữ liên quan
- Rire pantagruélique: Một trận cười lớn, sảng khoái và đầy sức sống, đặc trưng cho nhân vật Pantagruel.
- Son histoire a déclenché un rire pantagruélique dans l'assistance. (Câu chuyện của anh ta đã gây ra một trận cười lớn trong cử tọa.)
tính từ
- như hộ pháp
- Appétit pantagruéliqueăn như hộ pháp
- (nghĩa bóng) linh đình
- Festin pantagruéliquebữa tiệc linh đình