pantalonnade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sân khấu) Trò hề: Chỉ một màn trình diễn hài kịch, đặc biệt là loại hài kịch cổ điển có nhân vật hề Pantalon (Pantalone) trong kịch hài Ý (commedia dell'arte).
- Trò giả dối, trò lố bịch: Chỉ một hành vi, tình huống hoặc cách cư xử giả tạo, phô trương quá mức, đáng chê cười và thiếu nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette pièce de théâtre est une véritable pantalonnade. (Vở kịch này là một trò hề thực sự.)
- Sa douleur n'est que pantalonnade. (Sự đau đớn của nó/hắn chỉ là trò giả dối.)
- Les débats politiques se sont transformés en une pantalonnade. (Các cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một trò lố bịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tourner à la pantalonnade": trở thành một trò hề, một tình huống lố bịch.
- La réunion sérieuse a tourné à la pantalonnade. (Cuộc họp nghiêm túc đã trở thành một trò hề.)
"Une pure pantalonnade": một trò giả dối hoàn toàn, một màn trình diễn lố bịch thuần túy.
- Ses excuses étaient une pure pantalonnade. (Lời xin lỗi của anh ta là một trò giả dối hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantalon (danh từ giống đực): Tên của một nhân vật hề cổ điển trong kịch hài Ý (commedia dell'arte), thường là một ông già tham lam và hay ghen, là nguồn gốc của từ "pantalonnade".
- Bouffonnerie (danh từ giống cái): trò hề, hành động lố bịch (nghĩa tương tự).
- Simagrée (danh từ giống cái): điệu bộ, cử chỉ màu mè giả tạo.
Từ đồng nghĩa
- Farce: trò hề kịch, trò lố bịch.
- Comédie: kịch, (nghĩa bóng) trò giả dối, trò đóng kịch.
- Afféterie: sự màu mè, điệu bộ.
- Hypocrisie: sự đạo đức giả.
Thành ngữ liên quan
- "C'est de la pantalonnade !": Đó là một trò hề!/ Đó là trò giả dối! (Dùng để chỉ trích một tình huống hoặc hành vi thiếu nghiêm túc, đáng chê cười).
- Son discours était pathétique, c'était de la pantalonnade ! (Bài phát biểu của hắn thật thảm hại, đó là một trò hề!)
danh từ giống cái
- (sân khấu) trò hề
- trò giả dối
- Sa douleur n'est que pantalonnadesự đau đớn của nó chỉ là trò giả dối