pantalonnade

Học thuật
Thân thiện
pantalonnade

Sa douleur n'est qu'une pantalonnade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sân khấu) Trò hề: Chỉ một màn trình diễn hài kịch, đặc biệtloại hài kịch cổ điểnnhân vật hề Pantalon (Pantalone) trong kịch hài Ý (commedia dell'arte).
    • Trò giả dối, trò lố bịch: Chỉ một hành vi, tình huống hoặc cách cư xử giả tạo, phô trương quá mức, đáng chê cười thiếu nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette pièce de théâtre est une véritable pantalonnade. (Vở kịch nàymột trò hề thực sự.)
    • Sa douleur n'est que pantalonnade. (Sự đau đớn của /hắn chỉtrò giả dối.)
    • Les débats politiques se sont transformés en une pantalonnade. (Các cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một trò lố bịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourner à la pantalonnade": trở thành một trò hề, một tình huống lố bịch.

    • La réunion sérieuse a tourné à la pantalonnade. (Cuộc họp nghiêm túc đã trở thành một trò hề.)
  • "Une pure pantalonnade": một trò giả dối hoàn toàn, một màn trình diễn lố bịch thuần túy.

    • Ses excuses étaient une pure pantalonnade. (Lời xin lỗi của anh tamột trò giả dối hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantalon (danh từ giống đực): Tên của một nhân vật hề cổ điển trong kịch hài Ý (commedia dell'arte), thườngmột ông già tham lam hay ghen, là nguồn gốc của từ "pantalonnade".
  • Bouffonnerie (danh từ giống cái): trò hề, hành động lố bịch (nghĩa tương tự).
  • Simagrée (danh từ giống cái): điệu bộ, cử chỉ màu mè giả tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Farce: trò hề kịch, trò lố bịch.
  • Comédie: kịch, (nghĩa bóng) trò giả dối, trò đóng kịch.
  • Afféterie: sự màu mè, điệu bộ.
  • Hypocrisie: sự đạo đức giả.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la pantalonnade !": Đómột trò hề!/ Đótrò giả dối! (Dùng để chỉ trích một tình huống hoặc hành vi thiếu nghiêm túc, đáng chê cười).
    • Son discours était pathétique, c'était de la pantalonnade ! (Bài phát biểu của hắn thật thảm hại, đómột trò hề!)
pantalonnade

Sa douleur n'est qu'une pantalonnade.

danh từ giống cái
  1. (sân khấu) trò hề
  2. trò giả dối
    • Sa douleur n'est que pantalonnade
      sự đau đớn của chỉtrò giả dối