pantechnicon

/pæn'teknikən/
Học thuật
Thân thiện
pantechnicon

A family watches as a pantechnicon is loaded with their furniture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tải lớn chuyên chở đồ đạc: Một loại xe tải rất lớn, đặc biệt được sử dụng để vận chuyển đồ đạc trong nhà, thường khi gia đình chuyển nhà.
    • Kho hàng đồ gỗ (nghĩa ): Trong lịch sử, từ này còn dùng để chỉ một tòa nhà kho lớn dùng để lưu trữ đồ đạc đồ gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired a pantechnicon to move all our furniture to the new house. (Chúng tôi thuê một chiếc xe tải lớn để chuyển toàn bộ đồ đạc đến ngôi nhà mới.)
    • The old pantechnicon building has been converted into luxury apartments. (Tòa nhà kho hàng đã được chuyển đổi thành các căn hộ cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nguồn gốc từ tên một tòa nhà kho lớn ở London vào thế kỷ 19, tên "The Pantechnicon", nơi lưu trữ bán đồ nội thất tác phẩm nghệ thuật. Từ đó, được dùng để chỉ những chiếc xe tải lớn chuyên dùng cho việc chuyển nhà.
  • Ngày nay, từ "pantechnicon" ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường được thay thế bằng các từ như "removal van" hoặc "moving truck". mang sắc thái hơi cổ điển hoặc trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Removal van (n): xe tải chuyển nhà (từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).
  • Moving van / Moving truck (n): xe tải chuyển nhà (từ thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Furniture van (n): xe tải chở đồ đạc.
Từ đồng nghĩa
  • Moving van: xe tải chuyển nhà.
  • Removal lorry: xe tải chuyển nhà (Anh-Anh).
  • Furniture lorry: xe tải chở đồ đạc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pantechnicon".
pantechnicon

A family watches as a pantechnicon is loaded with their furniture.

danh từ
  1. kho hàng đồ g