pantelant

Học thuật
Thân thiện
pantelant

Le chien est pantelant après avoir couru dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hổn hển: Trạng thái thở gấp, dồn dập, thường do mệt mỏi, sợ hãi hoặc xúc động mạnh.
    • Phập phồng: (Dùng cho thịt động vật mới bị giết) Trạng thái co giật, động đậy nhẹ.
    • (Nghĩa bóng) Nghẹn ngào; xốn xang: Trạng thái xúc động mạnh đến mức nghẹn thở, rung động trong lòng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le coureur est arrivé pantelant. (Người chạy về đích trong tình trạng hổn hển.)
    • Être pantelant de terreur. (Thở hổn hển hoảng sợ.)
    • Chair pantelante. (Thịt còn phập phồng.)
    • Coeur pantelant. (Lòng xốn xang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pantelant d'émotion": Hổn hển/xốn xang xúc động.
    • Il écoutait le récit, pantelant d'émotion. (Anh ấy lắng nghe câu chuyện, xốn xang xúc động.)
  • "Une attente pantelante": Sự chờ đợi một cách nghẹn ngào, nóng lòng.
    • La foule était dans une attente pantelante. (Đám đông đang trong một sự chờ đợi nghẹn ngào.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantalonner (động từ, hiếm gặp): Thở hổn hển.
  • Haletant (tính từ): Hổn hển, thở dốc. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "hổn hển").
  • Palpitant (tính từ): Hồi hộp, rung động. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa bóng "xốn xang").
Từ đồng nghĩa
  • Essoufflé: Hụt hơi, thở hổn hển ( mệt).
  • Ému: Xúc động.
  • Frissonnant: Rùng mình, run lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pantelant")

pantelant

Le chien est pantelant après avoir couru dans le parc.

tính từ
  1. hổn hển
    • Être pantelant de terreur
      thở hổn hển hoảng sợ
  2. phập phồng
    • Chair pantelante
      thịt còn phập phồng (của con vật mới bị giết)
  3. (nghĩa bóng) nghẹn ngào; xốn xang
    • Coeur pantelant
      lòng xốn xang

Từ có nhắc đến "pantelant"