panteler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thở hổn hển: Chỉ hành động thở một cách khó nhọc, gấp gáp ngắt quãng, thường do mệt mỏi, kiệt sức hoặc xúc động mạnh.
    • Phập phồng: Miêu tả sự chuyển động lên xuống, co giãn không đều đặn một cách nhanh chóng, như nhịp thở gấp.
    • Nghẹn ngào; xốn xang: Diễn tả trạng thái xúc động mạnh đến mức nghẹn lời, tức ngực hoặc lòng dậy sóng, không yên.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Après avoir couru, il pantelait, incapable de parler. (Sau khi chạy, anh ấy thở hổn hển, không thể nói nên lời.)
    • Sa poitrine pantelait sous l'effet de la peur. (Lồng ngực ấy phập phồng sợ hãi.)
    • Son cœur pantelait d'émotion en le revoyant. (Trái tim ấy nghẹn ngào/xốn xang xúc động khi gặp lại anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panteler de...": thở hổn hển/xốn xang ... (một cảm xúc hoặc nguyên nhân cụ thể).
    • Elle pantelait de colère après avoir entendu la nouvelle. ( ấy thở hổn hển/xốn xang tức giận sau khi nghe tin.)
  • Dùng trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để miêu tả cảm xúc mãnh liệt hoặc sự kiệt sức cùng cực một cách sinh động giàu hình ảnh hơn các từ thông dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Haleter (nội động từ): thở hổn hển, thở dốc. (Từ thông dụng hơn, thường chỉ sự mệt mỏi về thể chất).
  • Palpiter (nội động từ): đập nhanh, rung động (thường dùng cho trái tim).
  • Souffler (nội động từ): thở, thổi. (Nghĩa rộng trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Haleter: thở hổn hển, thở dốc.
  • Tressaillir: rung động, run lên ( xúc động).
  • Frémir: rung động, run nhẹ (thường cảm xúc hoặc lạnh).
Lưu ý
  • Từ hiếm, ít dùng: "Panteler" là một từ tính văn chương cao, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, "haleter" (thở hổn hển) hoặc "être essoufflé" (bị hụt hơi) được ưa dùng hơn.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường diễn tả một trạng thái cực đoan của cơ thể hoặc cảm xúc.
nội động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) thở hổn hển
  2. phập phồng
  3. nghẹn ngào; xốn xang