pantheistical
/'pænθi:'istik/ Cách viết khác : (pantheistical) /'pænθi:'istik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thuyết phiếm thần: Chỉ tính chất liên quan đến hoặc theo học thuyết phiếm thần (pantheism), một quan niệm triết học hoặc tôn giáo đồng nhất Thượng đế hoặc lực lượng thiêng liêng với vũ trụ và tự nhiên. Mọi thứ trong vũ trụ đều là biểu hiện của thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet's pantheistical view led him to see God in every tree and river. (Quan điểm phiếm thần của nhà thơ khiến ông nhìn thấy Thượng đế trong mỗi cái cây và dòng sông.)
- His philosophy was deeply pantheistical, rejecting the idea of a separate, personal deity. (Triết lý của ông ấy mang tính phiếm thần sâu sắc, bác bỏ ý tưởng về một đấng thần linh cá biệt và có nhân cách riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pantheistical reverence for nature": lòng tôn kính mang tính phiếm thần đối với tự nhiên.
- The indigenous tribe's rituals reflect a pantheistical reverence for nature. (Các nghi lễ của bộ tộc bản địa phản ánh lòng tôn kính mang tính phiếm thần đối với tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Pantheism (n): thuyết phiếm thần, chủ nghĩa phiếm thần.
- Pantheism is a central theme in many Eastern religions. (Thuyết phiếm thần là chủ đề trung tâm trong nhiều tôn giáo phương Đông.)
Pantheist (n): người theo thuyết phiếm thần.
- As a pantheist, she finds spiritual connection in the natural world. (Là một người theo thuyết phiếm thần, cô ấy tìm thấy sự kết nối tâm linh trong thế giới tự nhiên.)
Pantheistic (adj): (thuộc) thuyết phiếm thần. (Đây là dạng tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "pantheistical").
Từ đồng nghĩa
- Nature-worshipping: tôn thờ tự nhiên (có thể mang ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Immanentist: (thuộc) thuyết nội tại, nhấn mạnh sự hiện diện của thần thánh trong thế giới.
Lưu ý
- Từ "pantheistical" ít phổ biến hơn so với dạng "pantheistic". Cả hai đều là tính từ của danh từ "pantheism" và có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
tính từ
- (thuộc) thuyết phiếm thần