pantheress

/'pænθəris/
Học thuật
Thân thiện
pantheress

A pantheress rests on a large tree branch in the dappled sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Báo cái: Từ dùng để chỉ một con báo cái trưởng thành, thuộc họ mèo lớn. Đây từ cụ thể cho giống cái của "panther" (báo đen hoặc báo hoa mai).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pantheress watched over her cubs from a high branch. (Con báo cái canh chừng đàn con của từ một cành cây cao.)
    • A sleek pantheress moved silently through the jungle at night. (Một con báo cái thon thả lặng lẽ di chuyển qua khu rừng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh sinh học, động vật học hoặc văn chương mô tả để chỉ rõ giới tính của con vật. Trong tiếng Anh thông thường, từ "panther" đôi khi có thể dùng chung cho cả hai giới.
Biến thể từ gần giống
  • Panther (n): Báo (từ chung, có thể chỉ báo đen hoặc báo hoa mai, có thể chỉ con đực hoặc dùng chung).
  • Leopardess (n): Báo hoa mai cái (từ cụ thể hơn, "panther" đôi khi dùng để chỉ báo đen).
Từ đồng nghĩa
  • Female panther: Báo cái (cách diễn đạt mô tả thay vì dùng một từ riêng).
pantheress

A pantheress rests on a large tree branch in the dappled sunlight.

danh từ
  1. (động vật học) báo cái