pantisocracy

/,pænti'sɔkrəsi/
Học thuật
Thân thiện
pantisocracy

A group of people discuss their plans for a pantisocracy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ bình quyền: Một hệ thống xã hội lý tưởng, không tưởng, trong đó tất cả mọi người đều quyền lực ngang nhau cùng nhau cai trị. Từ này đặc biệt gắn liền với một ý tưởng của các nhà thơ Samuel Taylor Coleridge Robert Southey vào cuối thế kỷ 18.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poets dreamed of establishing a pantisocracy in America. (Các nhà thơ mơ ước thiết lập một chế độ bình quyền ở Mỹ.)
    • Pantisocracy was an idealistic vision of a perfectly equal community. (Chế độ bình quyền một tầm nhìn lý tưởng về một cộng đồng hoàn toàn bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the principles of pantisocracy": các nguyên tắc của chế độ bình quyền.
    • Their plan was based on the principles of pantisocracy. (Kế hoạch của họ dựa trên các nguyên tắc của chế độ bình quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantisocrat (danh từ): người ủng hộ hoặc thành viên của một chế độ bình quyền.
    • Coleridge and Southey considered themselves pantisocrats. (Coleridge Southey coi mình những người theo chế độ bình quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Utopian community: cộng đồng không tưởng.
  • Egalitarian society: xã hội bình đẳng chủ nghĩa.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ chuyên ngành: "Pantisocracy" một từ học thuật, lịch sử, chủ yếu được dùng khi nói về lịch sử văn học, các phong trào xã hội không tưởng, hoặc các ý tưởng chính trị triết học. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: (tất cả) + (bằng nhau) + (quyền lực, sự cai trị).
pantisocracy

A group of people discuss their plans for a pantisocracy.

danh từ
  1. chế độ bình quyền