pantographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy thu phóng, máy vẽ truyền: Một dụng cụ cơ học dùng để sao chép, phóng to hoặc thu nhỏ một hình vẽ, bản đồ hoặc hình ảnh một cách chính xác.
- Khung lấy điện (đường sắt): Thiết bị gắn trên nóc đầu máy xe lửa hoặc tàu điện để tiếp xúc với dây cáp điện phía trên và truyền điện năng cho phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư sử dụng một máy thu phóng để sao chép bản vẽ ở một tỷ lệ khác.)
- (Khung lấy điện của đoàn tàu đảm bảo kết nối điện với đường dây cáp phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pantographe de dessin": Máy vẽ truyền, một loại pantographe chuyên dụng cho việc sao chép bản vẽ kỹ thuật.
- Avant l'ère numérique, le pantographe de dessin était un outil indispensable dans les bureaux d'études. (Trước thời đại kỹ thuật số, máy vẽ truyền là một công cụ không thể thiếu trong các phòng thiết kế.)
- "Pantographe ferroviaire": Pantographe đường sắt, cụm từ rõ ràng hơn để chỉ thiết bị lấy điện.
- L'entretien du pantographe ferroviaire est crucial pour la sécurité des trains électriques. (Việc bảo trì khung lấy điện đường sắt là rất quan trọng cho sự an toàn của các đoàn tàu điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantographique (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của pantographe.
- Un système pantographique de mesure. (Một hệ thống đo lường kiểu pantographe.)
- Réducteur (danh từ): Máy thu nhỏ (có thể là một chức năng của pantographe).
- Captage de courant (cụm danh từ): Sự lấy điện, thuật ngữ chung cho việc tiếp nhận năng lượng, trong đó pantographe là một phương pháp.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa máy vẽ): Réducteur-agrandisseur mécanique (máy thu phóng cơ học).
- (Cho nghĩa đường sắt): Archet (cần lấy điện - một dạng thiết kế khác, thường dùng cho tàu điện).
Các cụm từ liên quan
- Lever/abaisser le pantographe: Nâng/hạ khung lấy điện (trong ngữ cảnh đường sắt).
- Le conducteur doit abaisser le pantographe avant d'entrer dans le dépôt. (Người lái tàu phải hạ khung lấy điện trước khi vào nhà chứa.)
- Régler un pantographe: Điều chỉnh một máy thu phóng (cho đúng tỷ lệ).
danh từ giống đực
- máy thu phóng, máy vẽ truyền
- (đường sắt) khung lấy điện