pantographic

/,pæntə'græfik/
Học thuật
Thân thiện
pantographic

A draftsman uses a pantographic machine to copy a technical drawing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về pantograph: Mô tả tính chất liên quan đến pantograph, một thiết bị khí dùng để sao chép, phóng to hoặc thu nhỏ các hình vẽ, bản đồ hoặc đường nét.
    • Được vẽ hoặc sao chép bằng pantograph: Chỉ một hình ảnh, bản vẽ hoặc đường nét được tạo ra thông qua việc sử dụng máy pantograph.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The engineer used a pantographic device to create a scaled replica of the blueprint. (Kỹ sư đã sử dụng một thiết bị pantographic để tạo ra một bản sao theo tỷ lệ của bản thiết kế.)
    • This pantographic engraving perfectly captures the details of the original artwork. (Bản khắc pantographic này nắm bắt hoàn hảo các chi tiết của tác phẩm nghệ thuật gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pantographic reproduction": sự sao chép bằng pantograph.

    • The museum displayed a pantographic reproduction of the ancient map. (Bảo tàng trưng bày một bản sao chép pantographic của tấm bản đồ cổ.)
  • "Pantographic linkage": cấu liên kết pantograph (thường trong kỹ thuật khí).

    • The robot arm utilizes a pantographic linkage for precise parallel movement. (Cánh tay robot sử dụng cấu liên kết pantographic để chuyển động song song chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantograph (danh từ): máy pantograph, thiết bị vẽ truyền.

    • He adjusted the pantograph to reduce the drawing size by half. (Anh ấy điều chỉnh máy pantograph để thu nhỏ kích thước bản vẽ xuống một nửa.)
  • Pantography (danh từ): thuật vẽ truyền, kỹ thuật sử dụng pantograph.

    • Pantography was essential for cartographers before the digital age. (Thuật vẽ truyền thiết yếu đối với các nhà vẽ bản đồ trước thời đại kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Copying (tính từ): sao chép (nói chung, không chỉ định phương pháp pantograph).
  • Reduplicative (tính từ): tính chất sao lại, lặp lại (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho tính từ "pantographic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "pantographic")

pantographic

A draftsman uses a pantographic machine to copy a technical drawing.

tính từ
  1. vẽ truyền bằng máy