pantomimic

/,pæntə'mimik/
Học thuật
Thân thiện
pantomimic

A performer gives a pantomimic show for a delighted audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kịch câm: "Pantomimic" mô tả những liên quan đến thể loại kịch câm, nơi diễn viên diễn đạt câu chuyện chỉ thông qua cử chỉ, điệu bộ biểu cảm khuôn mặt không dùng lời nói.
    • tính chất kịch câm: "Pantomimic" còn dùng để chỉ hành động, cử chỉ hoặc cách biểu đạt nào đó giống như trong kịch câm, tức là rất cường điệu, rõ ràng không dùng đến ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The actor's pantomimic skills were extraordinary; he could tell a whole story without saying a word. (Kỹ năng diễn kịch câm của diễn viên thật phi thường; anh ấy có thể kể cả một câu chuyện không cần nói một lời nào.)
    • Her pantomimic expression of shock was so clear that everyone understood immediately. (Biểu cảm kinh ngạc mang tính chất kịch câm của ấy rất rõ ràng đến mức mọi người đều hiểu ngay lập tức.)
    • We studied the pantomimic traditions of ancient Rome. (Chúng tôi đã nghiên cứu các truyền thống kịch câm của La cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pantomimic art": nghệ thuật kịch câm.

    • He dedicated his life to perfecting the pantomimic art. (Ông ấy cống hiến cả đời để hoàn thiện nghệ thuật kịch câm.)
  • "Pantomimic communication": giao tiếp bằng điệu bộ, cử chỉ (giống như kịch câm).

    • In the noisy factory, workers sometimes used pantomimic communication. (Trong nhà máy ồn ào, công nhân đôi khi sử dụng giao tiếp bằng điệu bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantomime (danh từ): kịch câm; vở kịch câm.

    • The children enjoyed the Christmas pantomime. (Bọn trẻ rất thích vở kịch câm Giáng Sinh.)
  • Pantomimist (danh từ): diễn viên kịch câm.

    • The famous pantomimist performed on the street. (Diễn viên kịch câm nổi tiếng biểu diễn trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Gestural: thuộc về cử chỉ, điệu bộ.
  • Mimed: được diễn xuất bằng điệu bộ, không lời.
  • Wordless: không lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pantomimic" một tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến danh từ gốc "pantomime".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pantomimic". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm biểu đạt không lời nói chung.)

pantomimic

A performer gives a pantomimic show for a delighted audience.

tính từ
  1. (thuộc) kịch câm; tính chất kịch câm