pantoscopic
/,pæntə'skɔpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bao quát, toàn cảnh: "Pantoscopic" mô tả một cái nhìn hoặc một phạm vi bao trùm rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh hoặc toàn bộ một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor offered a pantoscopic analysis of the historical period. (Giáo sư đã đưa ra một phân tích bao quát về giai đoạn lịch sử đó.)
- This book provides a pantoscopic view of modern philosophy. (Cuốn sách này cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về triết học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pantoscopic lens": Ống kính toàn cảnh, một loại ống kính quang học có góc nhìn rất rộng.
- The photographer used a pantoscopic lens to capture the entire landscape. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một ống kính toàn cảnh để chụp toàn bộ phong cảnh.)
"Pantoscopic vision": Tầm nhìn bao quát, khả năng nhìn thấy một phạm vi rộng lớn.
- The strategic report required a pantoscopic vision of the market trends. (Báo cáo chiến lược đòi hỏi một tầm nhìn bao quát về các xu hướng thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Panoramic (adj): Toàn cảnh, rộng lớn (thường dùng cho cảnh vật).
- The hotel room has a panoramic view of the bay. (Phòng khách sạn có tầm nhìn toàn cảnh ra vịnh.)
Comprehensive (adj): Toàn diện, đầy đủ.
- We need a comprehensive plan for the project. (Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- All-encompassing: Bao trùm tất cả.
- Sweeping: Rộng lớn, bao quát (thường dùng cho sự thay đổi hoặc tuyên bố).
- Broad: Rộng, bao quát.
Từ trái nghĩa
- Narrow: Hẹp, hạn chế.
- Limited: Giới hạn.
- Specific: Cụ thể, riêng biệt.
Lưu ý sử dụng
- "Pantoscopic" là một từ học thuật, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó phù hợp hơn trong văn viết học thuật, báo cáo chuyên môn hoặc các bài phân tích.
- Từ này thường bổ nghĩa cho các danh từ như "view" (góc nhìn), "analysis" (phân tích), "study" (nghiên cứu), "lens" (ống kính).
tính từ
- bao quát