pantoum

Học thuật
Thân thiện
pantoum

Le poète compose un pantoum sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thơ pantum: Một thể thơ nguồn gốc từ Malaysia, được du nhập phổ biếnchâu Âu, đặc biệtPháp, vào thế kỷ 19. Thể thơ này cấu trúc đặc biệt với các khổ thơ bốn câu sử dụng vần tréo một cách hệ thống.
    • Thơ trường thiên tứ tuyệt vần tréo: Một cách gọi khác mô tả cấu trúc của thể thơ này, gồm nhiều khổ bốn câu (tứ tuyệt) nối tiếp tạo thành bài thơ dài (trường thiên), với các câu thơ lặp lại theo quy tắc vần được gieo chéo nhau giữa các câu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Victor Hugo a expérimenté la forme du pantoum dans sa poésie. (Victor Hugo đã thử nghiệm hình thức thơ pantoum trong thơ ca của mình.)
    • Ce pantoum malais a été magnifiquement traduit en français. (Bài thơ pantoum Malaysia này đã được dịch sang tiếng Pháp một cách tuyệt vời.)
    • La structure répétitive du pantoum crée un effet hypnotique. (Cấu trúc lặp lại của thơ pantoum tạo nên một hiệu ứng mê hoặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire un pantoum": sáng tác một bài thơ pantoum.

    • Pour son défi poétique, elle a choisi d'écrire un pantoum. (Cho thử thách thơ ca của mình, ấy đã chọn viết một bài thơ pantoum.)
  • "La forme fixe du pantoum": hình thức cố định của thể thơ pantoum.

    • Les poètes modernes respectent rarement la forme fixe du pantoum classique. (Các nhà thơ hiện đại hiếm khi tuân thủ hình thức cố định của thể pantoum cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantoumable (adj): có thể được chuyển thể thành thơ pantoum.
    • Ce thème mélancolique est très pantoumable. (Chủ đề u sầu này rất có thể chuyển thành thơ pantoum.)
Từ đồng nghĩa
  • Poème à forme fixe: bài thơ theo thể thức cố định (chỉ chung các thể thơ quy tắc chặt chẽ, trong đó pantoum).
Thông tin bổ sung
  • Thể thơ pantoum cổ điển thường các quy tắc: mỗi khổ gồm 4 câu; câu thứ hai thứ tư của khổ trước trở thành câu thứ nhất thứ ba của khổ sau; câu đầu câu cuối của bài thơ thường giống nhau.
  • Ở Việt Nam, thể thơ này đôi khi được gọi là thơ pantum ít phổ biến hơn so với các thể thơ truyền thống.
pantoum

Le poète compose un pantoum sur son bureau.

danh từ giống đực
  1. thơ pantum (thơ trường thiên tứ tuyệt vần tréo)