panzers

/'pæntsəz/
Học thuật
Thân thiện
panzers

A line of panzers advances across a dusty plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Xe tăng, thiết giáp (quân sự): Từ "panzers" từ lóng thông tục để chỉ các phương tiện thiết giáp, đặc biệt xe tăng, trong quân đội. Từ này nguồn gốc từ tiếng Đức ("Panzer"), ban đầu được dùng phổ biến để chỉ xe tăng của Đức trong Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The advancing infantry was supported by a division of panzers. (Bộ binh tiến công được yểm trợ bởi một sư đoàn thiết giáp.)
    • Historical documentaries often feature footage of German panzers from WWII. (Các phim tài liệu lịch sử thường cảnh quay về những chiếc xe tăng Đức từ Thế chiến II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panzers" trong ngữ cảnh lịch sử/quân sự: Từ này thường được dùng trong các văn bản, cuộc thảo luận về lịch sử chiến tranh, đặc biệt Chiến tranh Thế giới thứ hai, để chỉ lực lượng thiết giáp Đức một cách ngắn gọn.
    • The Battle of Kursk involved a massive clash of Soviet and German panzers. (Trận Kursk liên quan đến cuộc đụng độ khổng lồ giữa xe tăng Liên Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Panzer (danh từ số ít): Một chiếc xe tăng hoặc xe bọc thép.

    • A single panzer was disabled by the minefield. (Một chiếc xe tăng đơn lẻ đã bị vô hiệu hóa bởi bãi mìn.)
  • Armor / Armoured vehicles (Mỹ/Anh): Thiết giáp, xe bọc thép (từ tổng quát trang trọng hơn).

  • Tanks: Xe tăng (từ thông dụng, tổng quát).
Từ đồng nghĩa
  • Tanks: xe tăng.
  • Armored units/vehicles: đơn vị/phương tiện thiết giáp.
Lưu ý
  • Từ "panzers" mang sắc thái lịch sử chuyên ngành quân sự rõ rệt. Trong ngữ cảnh hiện đại thông thường, người ta thường dùng "tanks" hoặc "armored vehicles" hơn.
  • Việc sử dụng từ này có thể gợi nhắc trực tiếp đến quân đội Đức trong Thế chiến II.
panzers

A line of panzers advances across a dusty plain.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) quân thiết giáp

Từ gần giống