papable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bầu làm giáo hoàng: Dùng để chỉ một hồng y hoặc một ứng viên được coi là có đủ phẩm chất, uy tín và khả năng để có thể được bầu làm Giáo hoàng trong một Mật nghị Hồng y.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Plusieurs cardinaux sont considérés comme papables avant le conclave. (Nhiều vị hồng y được coi là có thể bầu làm giáo hoàng trước mật nghị.)
- Il est l'un des rares papables dans cette élection. (Ông ấy là một trong số ít những người có thể bầu làm giáo hoàng trong cuộc bầu cử này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un papable" (danh từ hóa): Một ứng viên tiềm năng cho chức vụ Giáo hoàng.
- Les médias spéculent sur l'identité des papables. (Giới truyền thông suy đoán về danh tính của những ứng viên tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Papabilité (danh từ, ít dùng): Tính chất có thể được bầu làm giáo hoàng, tiềm năng trở thành giáo hoàng.
Từ đồng nghĩa
- Éligible à la papauté: Có đủ tư cách cho chức vụ giáo hoàng.
- Potentiel candidat au trône de Saint-Pierre: Ứng viên tiềm năng cho ngai tòa Thánh Phêrô.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của Giáo hội Công giáo La Mã và các cuộc thảo luận về việc bầu chọn Giáo hoàng.
- Đây là một từ chuyên ngành, ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.
tính từ
- (thân mật) có thể bầu làm giáo hoàng