papalist
/'peipəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa giáo hoàng: Một người ủng hộ mạnh mẽ quyền lực tối cao, quyền lực tuyệt đối hoặc ảnh hưởng của Giáo hoàng trong Giáo hội Công giáo, đặc biệt trong các vấn đề tôn giáo và đôi khi là cả chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Historically, papalists strongly defended the Pope's authority against secular rulers. (Về mặt lịch sử, những người theo chủ nghĩa giáo hoàng đã bảo vệ mạnh mẽ quyền lực của Giáo hoàng chống lại các nhà cai trị thế tục.)
- The debate between the papalists and those favoring more church decentralization was intense. (Cuộc tranh luận giữa những người theo chủ nghĩa giáo hoàng và những người ủng hộ việc phân quyền nhiều hơn cho giáo hội rất gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a staunch papalist": một người theo chủ nghĩa giáo hoàng kiên định, không lay chuyển.
- He was known as a staunch papalist who opposed any reform limiting papal power. (Ông ấy được biết đến như một người theo chủ nghĩa giáo hoàng kiên định, người phản đối bất kỳ cải cách nào hạn chế quyền lực của giáo hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
Papalism (n): chủ nghĩa giáo hoàng (hệ tư tưởng hoặc nguyên tắc ủng hộ quyền lực tối cao của Giáo hoàng).
- Papalism was a central issue in medieval political thought. (Chủ nghĩa giáo hoàng là một vấn đề trung tâm trong tư tưởng chính trị thời trung cổ.)
Papal (adj): (thuộc về) giáo hoàng.
- The papal decree was issued last week. (Sắc lệnh của giáo hoàng đã được ban hành tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Ultramontane: người theo thuyết Ultramontane (ủng hộ quyền lực tối cao của Giáo hoàng, đặc biệt từ quan điểm bên ngoài nước Ý).
- Papist (có thể mang sắc thái miệt thị hoặc lịch sử): người theo đạo Công giáo La Mã, đặc biệt nhấn mạnh lòng trung thành với Giáo hoàng.
Từ trái nghĩa
- Antipapist: người chống đối Giáo hoàng hoặc quyền lực của Giáo hoàng.
- Gallican (trong bối cảnh lịch sử Pháp): người ủng hộ quyền tự chủ của Giáo hội Pháp khỏi sự kiểm soát trực tiếp của Giáo hoàng.
- Secularist: người theo chủ nghĩa thế tục, ủng hộ việc tách biệt nhà thờ và nhà nước.
danh từ
- người theo chủ nghĩa giáo hoàng