papaver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thuốc phiện: Một loại cây thân thảo, thường có hoa to và màu sắc sặc sỡ, được biết đến vì nhựa của nó có thể dùng để sản xuất thuốc phiện. Đây là tên gọi khoa học của một chi thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le papaver somniferum est cultivé pour ses propriétés médicinales. (Cây thuốc phiện được trồng vì các đặc tính dược liệu của nó.)
- Les champs de papaver offrent un spectacle magnifique au printemps. (Những cánh đồng cây thuốc phiện mang đến một cảnh tượng tuyệt đẹp vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papaver" trong văn học hoặc văn hóa: Đôi khi được dùng trong thơ ca hoặc mô tả để chỉ vẻ đẹp mong manh hoặc nguy hiểm, do liên tưởng đến hoa anh túc và thuốc phiện.
- La fragilité du papaver est souvent évoquée dans les poèmes. (Vẻ mong manh của cây thuốc phiện thường được nhắc đến trong thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavot (n.m): Tên gọi thông thường trong tiếng Pháp cho cây thuốc phiện hoặc cây anh túc.
- Le coquelicot est un type de pavot sauvage. (Hoa anh túc là một loại cây thuốc phiện dại.)
Từ đồng nghĩa
- Pavot: Cây thuốc phiện, cây anh túc (từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thuốc phiện