papaveraceae

papaveraceae

A botanist carefully examines a papaveraceae plant in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: papaveraceae một danh từ riêng trong tiếng Anh, dùng để chỉ một họ thực vật tên khoa học Papaveraceae, thường được gọi là họ Anh túc hoặc họ Thuốc phiện. Đây một họ thực vật hai mầm, bao gồm các loại cây thân thảo hoặc cây bụi, nhựa màu trắng đục thường màu sắc khác nhau (như vàng, cam), quả của chúng dạng nang (quả khô khi chín sẽ nứt ra).

dụ sử dụng
  • (Họ Papaveraceae bao gồm cây thuốc phiện, được dùng để sản xuất morphin.)
  • (Nhiều loài thực vật trong họ Papaveraceae nhựa trắng đục có thể gây kích ứng da.)
  • (Các loài thuộc họ Papaveraceae thường được tìm thấycác vùng ôn đới của Bắc bán cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Họ Papaveraceae được phân loại dưới bộ Mao lương (Ranunculales) trong phân loại thực vật học.)
  • (Một số alkaloid chiết xuất từ thực vật họ Papaveraceae đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Papaveraceous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Papaveraceae.
    • The papaveraceous plant has distinctive capsules. (Loài thực vật thuộc họ Papaveraceae quả nang đặc biệt.)
  • Papaver (danh từ): chi điển hình của họ này, bao gồm cây anh túc.
    • Papaver somniferum is the most well-known species. (Papaver somniferum loài nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Anh túc: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Họ Thuốc phiện: tên gọi khác, nhấn mạnh công dụng của một số loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan papaveraceae danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thực vật học chuyên biệt.

Từ gần giống

Từ chứa "papaveraceae"