papaïne
Học thuậtThân thiện
La papaïne est extraite de la papaye pour fabriquer des compléments alimentaires.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Papain: Một loại enzyme có nguồn gốc từ quả đu đủ, được sử dụng trong y học và công nghiệp thực phẩm để làm mềm thịt và hỗ trợ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La papaïne est extraite du latex du papayer. (Papain được chiết xuất từ mủ của cây đu đủ.)
- Ce médicament contient de la papaïne pour faciliter la digestion. (Loại thuốc này có chứa papain để hỗ trợ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh: Chỉ enzyme thủy phân protein.
- La papaïne est utilisée en laboratoire pour cliver des protéines spécifiques. (Papain được sử dụng trong phòng thí nghiệm để cắt các protein cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Papayer (danh từ giống đực): Cây đu đủ, nguồn gốc của papain.
- Enzyme (danh từ giống cái): Men, chất xúc tác sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Enzyme protéolytique: Enzyme phân giải protein.
La papaïne est extraite de la papaye pour fabriquer des compléments alimentaires.
danh từ giống cái
- (dược học) papain