papaïne

Học thuật
Thân thiện
papaïne

La papaïne est extraite de la papaye pour fabriquer des compléments alimentaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Papain: Một loại enzyme nguồn gốc từ quả đu đủ, được sử dụng trong y học công nghiệp thực phẩm để làm mềm thịt hỗ trợ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La papaïne est extraite du latex du papayer. (Papain được chiết xuất từ mủ của cây đu đủ.)
    • Ce médicament contient de la papaïne pour faciliter la digestion. (Loại thuốc này chứa papain để hỗ trợ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh: Chỉ enzyme thủy phân protein.
    • La papaïne est utilisée en laboratoire pour cliver des protéines spécifiques. (Papain được sử dụng trong phòng thí nghiệm để cắt các protein cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Papayer (danh từ giống đực): Cây đu đủ, nguồn gốc của papain.
  • Enzyme (danh từ giống cái): Men, chất xúc tác sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme protéolytique: Enzyme phân giải protein.
papaïne

La papaïne est extraite de la papaye pour fabriquer des compléments alimentaires.

danh từ giống cái
  1. (dược học) papain

Từ gần giống