papion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khỉ đầu chó: Một loài khỉ thuộc chi Papio, có mõm dài giống chó, thường sống thành đàn ở các vùng đồng cỏ và xavan của châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le papion est un primate très social. (Khỉ đầu chó là một loài linh trưởng rất sống bầy đàn.)
- Nous avons observé un groupe de papions au zoo. (Chúng tôi đã quan sát một đàn khỉ đầu chó ở sở thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le papion" (thành ngữ, ít phổ biến): Có thể dùng để ví von chỉ hành động nhăn nhó, làm mặt xấu giống như một con khỉ đầu chó.
- Arrête de faire le papion ! (Đừng có làm mặt khỉ đầu chó nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Babouin (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "papion", cùng chỉ loài khỉ đầu chó.
- Mandrillus (n.m): Một chi khỉ có họ hàng gần, nhưng khác biệt, ví dụ như khỉ mặt chó (mandrill).
Từ đồng nghĩa
- Babouin: Khỉ đầu chó (từ đồng nghĩa chính).
- Singe cynocéphale: Khỉ có đầu chó (tên gọi khoa học cũ, ít dùng trong đời sống).
danh từ giống đực
- (động vật học) khỉ đầu chó