papegai

Học thuật
Thân thiện
papegai

Un papegai coloré se perche sur une branche dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con vẹt: Một loài chim thuộc họ Psittacidae, thường bộ lông sặc sỡ khả năng bắt chước tiếng người hoặc âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le papegai dans sa cage répétait tout ce qu'il entendait. (Con vẹt trong lồng lặp lại tất cả những nghe thấy.)
    • Les marins d'autrefois rapportaient parfois des papegais des îles lointaines. (Các thủy thủ ngày xưa đôi khi mang về những con vẹt từ các hòn đảo xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bavard comme un papegai": Nói nhiều như một con vẹt (thành ngữ chỉ người nói nhiều, lặp đi lặp lại).
    • Cet enfant est bavard comme un papegai. (Đứa trẻ này nói nhiều như một con vẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Perroquet (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ "con vẹt".
    • Le perroquet est un animal de compagnie populaire. (Vẹtmột loài thú cưng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Perroquet: Con vẹt (từ thông dụng hiện nay).
  • Psittacidé: (Thuộc) họ vẹt (từ khoa học).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Papegai" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, từ "perroquet" được dùng phổ biến hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học lịch sử hoặc trong một số phương ngữ.
papegai

Un papegai coloré se perche sur une branche dans la forêt tropicale.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) con vẹt