papelarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Giả dối, đạo đức giả: Hành động hoặc nói năng một cách giả tạo, thể hiện vẻ ngoài đạo đức, sùng đạo hoặc tử tế để che giấu những ý định, tính cách xấu xa, ích kỷ bên trong. Từ này mang sắc thái văn học và thường chỉ sự giả nhân giả nghĩa một cách đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il ne faut pas se fier à ses belles paroles, il ne fait que papelarder. (Đừng tin vào những lời lẽ đẹp đẽ của hắn, hắn chỉ đang giả dối mà thôi.)
- Ce personnage papelarde sans cesse pour gagner la faveur du roi. (Nhân vật này không ngừng đạo đức giả để chiếm được cảm tình của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "papelardise" (danh từ giống cái, ít dùng): sự giả dối, thói đạo đức giả.
- Sa papelardise finit par être démasquée. (Sự giả dối của hắn cuối cùng cũng bị vạch trần.)
Biến thể và từ gần giống
- Papelard, papelarde (tính từ): giả dối, đạo đức giả.
- Un sourire papelard. (Một nụ cười giả dối.)
- Hypocrite (tính từ/danh từ): đạo đức giả (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít mang sắc thái văn học).
- Tartufe (danh từ): kẻ đạo đức giả (xuất phát từ nhân vật trong vở kịch của Molière, có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Faire l'hypocrite: làm ra vẻ đạo đức giả.
- Jouer la comédie: diễn kịch, giả vờ.
- Affecter la dévotion: giả vờ sùng đạo (nghĩa gần, nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo).
Ghi chú về cách dùng
Từ "papelarder" là một từ cổ, mang sắc thái văn học (littéraire). Trong ngôn ngữ hiện đại, "être hypocrite" hoặc "jouer l'hypocrite" được sử dụng phổ biến hơn. Việc dùng "papelarder" thường tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh, mỉa mai hoặc phù hợp với văn phong trang trọng, cổ điển.
nội động từ
- (văn học) giả dối, đạo đức giả