papelardise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vờ sùng đạo, tính giả đạo đức: Hành động hoặc thái độ giả vờ ngoan đạo, đạo đức một cách quá mức và không chân thành để gây ấn tượng hoặc đạt được mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa papelardise était évidente pour tous. (Sự giả đạo đức của hắn ta là rõ ràng đối với tất cả mọi người.)
- Il déteste la papelardise des faux dévots. (Anh ấy ghét sự vờ sùng đạo của những kẻ đạo đức giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái phê phán, châm biếm mạnh mẽ và được dùng trong văn cảnh chỉ trích sự giả tạo trong tôn giáo hoặc đạo đức.
- Có thể dùng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một hành vi cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Papelard, papelarde (danh từ): kẻ giả đạo đức, kẻ vờ sùng đạo.
- Méfie-toi de ce papelard. (Hãy cảnh giác với tên giả đạo đức đó.)
- Hypocrisie (danh từ giống cái): sự đạo đức giả (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Tartufferie (danh từ giống cái): sự giả nhân giả nghĩa (cũng mang nghĩa mạnh, lấy từ nhân vật Tartuffe nổi tiếng của Molière).
Từ đồng nghĩa
- Hypocrisie: sự đạo đức giả.
- Fausse dévotion: sự sùng đạo giả tạo.
- Tartufferie: sự giả nhân giả nghĩa.
Lưu ý
- Papelardise là một từ khá cổ và ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Từ phổ biến hơn để diễn đạt ý này là hypocrisie.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản văn học, tôn giáo hoặc có tính chất phê bình, chỉ trích.
danh từ giống cái
- sự vờ sùng đạo
- tính giả đạo đức