paper chase
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi truy tìm giấy: Một trò chơi ngoài trời, trong đó một nhóm người chơi (gọi là "thỏ rừng") chạy trước và rải những mảnh giấy vụn (gọi là "dấu vết") để làm dấu đường đi, trong khi nhóm người chơi còn lại (gọi là "chó săn") cố gắng đuổi theo và bắt được họ trước khi họ đến đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children organized a paper chase in the park. (Bọn trẻ đã tổ chức một trò chơi truy tìm giấy trong công viên.)
- Paper chase is a fun outdoor game that requires running and teamwork. (Trò chơi truy tìm giấy là một trò chơi ngoài trời thú vị, đòi hỏi chạy và làm việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play a paper chase": tham gia vào trò chơi truy tìm giấy.
- They decided to play a paper chase in the woods. (Họ quyết định chơi trò truy tìm giấy trong khu rừng.)
"to set up a paper chase": thiết lập một cuộc truy tìm giấy.
- The camp counselors set up a paper chase for the kids. (Các cố vấn trại đã thiết lập một cuộc truy tìm giấy cho bọn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Paper-chase (n): dạng viết có dấu gạch nối của "paper chase", thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Hare and hounds (n): tên gọi khác của trò chơi này, đặc biệt phổ biến ở Anh.
Từ đồng nghĩa
- Hare and hounds (n): trò chơi thỏ và chó săn (tương tự paper chase).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paper chase".
Thành ngữ liên quan
- "to run a paper chase": tham gia vào một cuộc đuổi bắt hoặc tìm kiếm kéo dài và mệt mỏi (nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc thủ tục hành chính).
- The new employee had to run a paper chase to get all the necessary documents approved. (Nhân viên mới phải trải qua một cuộc đuổi bắt giấy tờ để có được tất cả các tài liệu cần thiết được phê duyệt.)