paper-chase
/'peipətʃeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi đuổi bắt có sử dụng giấy: "paper-chase" là một trò chơi vận động, thường được tổ chức ngoài trời, trong đó một người hoặc một nhóm người (gọi là "thỏ") chạy trước và rải những mảnh giấy nhỏ làm dấu vết, và những người chơi khác (gọi là "chó săn") phải đuổi theo bằng cách lần theo dấu vết giấy đó để bắt họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children organized a paper-chase in the park. (Bọn trẻ tổ chức một trò chơi đuổi bắt theo dấu giấy trong công viên.)
- Paper-chase was a popular outdoor activity for the scout group. (Trò đuổi bắt theo dấu giấy là một hoạt động ngoài trời phổ biến cho nhóm hướng đạo sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a paper-chase": tổ chức một trò chơi đuổi bắt theo dấu giấy.
- They decided to have a paper-chase to celebrate the end of term. (Họ quyết định tổ chức một trò đuổi bắt theo dấu giấy để ăn mừng kết thúc học kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hare and hounds: Một tên gọi khác cho trò chơi tương tự "paper-chase", dịch là "thỏ và chó săn".
- Trail: Dấu vết, đường mòn (có thể là dấu vết bằng giấy trong trò chơi này).
Từ đồng nghĩa
- Trail hunt: Cuộc săn theo dấu vết (một hoạt động tương tự).
- Tracking game: Trò chơi theo dấu vết.
danh từ
- (thể dục,thể thao) trò chạy việt dã đuổi theo người vứt giấy