paper doll

paper doll

A child carefully cuts out a paper doll from a colorful sheet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Búp bê giấy: "paper doll" một mảnh giấy được cắt hoặc gấp thành hình dáng con người. Đây thường đồ chơi cho trẻ em, có thể được trang trí bằng quần áo giấy rời để thay đổi.

dụ sử dụng
  • ( dành hàng giờ để mặc quần áo cho búp bê giấy của mình với những bộ trang phục khác nhau.)
  • (Tôi đã làm một búp bê giấy bằng cách cắt một hình người từ tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paper doll" cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một người yếu đuối hoặc dễ bị điều khiển, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
    • He felt like a paper doll in the hands of his manipulative boss. (Anh ấy cảm thấy như một búp bê giấy trong tay của ông chủ hay thao túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper doll chain (n): một chuỗi búp bê giấy được cắt từ một tờ giấy gấp.
    • We made a paper doll chain for the classroom decoration. (Chúng tôi đã làm một chuỗi búp bê giấy để trang trí lớp học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutout doll: búp bê cắt rời, đồ chơi tương tự.
  • Folded paper figure: hình người bằng giấy gấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out: cắt ra (để tạo hình búp bê giấy).
    • She cut out a paper doll from the cardboard. ( ấy cắt một búp bê giấy từ tấm bìa cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Flat as a paper doll: (thành ngữ) rất phẳng, mỏng dẹt.
    • The box was crushed flat as a paper doll after the accident. (Cái hộp bị nghiền nát phẳng như một búp bê giấy sau vụ tai nạn.)