paper-back
/'peipəbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách bìa mềm: Một cuốn sách được đóng bìa bằng giấy dày, linh hoạt, thường rẻ hơn và nhẹ hơn so với sách bìa cứng.
- Sách đọc giải trí, sách ly kỳ: (Nghĩa cũ, ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ loại sách bìa mềm có nội dung giải trí, ly kỳ, thường được xuất bản với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I prefer to buy the paperback version because it's cheaper and easier to carry. (Tôi thích mua bản sách bìa mềm hơn vì nó rẻ hơn và dễ mang theo.)
- The novel was first published in hardcover and then released as a paperback a year later. (Cuốn tiểu thuyết đầu tiên được xuất bản dưới dạng bìa cứng và sau đó phát hành dưới dạng bìa mềm một năm sau.)
- He has a huge collection of detective paperbacks. (Anh ấy có một bộ sưu tập khổng lồ những cuốn sách trinh thám bìa mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paperback original": Một cuốn sách được xuất bản lần đầu tiên dưới dạng bìa mềm, thay vì được phát hành dưới dạng bìa cứng trước đó.
- Many popular romance novels are paperback originals. (Nhiều tiểu thuyết lãng mạn nổi tiếng là sách bìa mềm xuất bản lần đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Paperbacked (tính từ): Được đóng bìa mềm.
- A paperbacked edition of the dictionary is available. (Một ấn bản từ điển bìa mềm đã có sẵn.)
- Hardback/Hardcover (danh từ, trái nghĩa): Sách bìa cứng.
- Softcover (danh từ, gần nghĩa): Sách bìa mềm (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
- Softcover: Bìa mềm.
- Pocket book: Sách bỏ túi (một loại sách bìa mềm nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "paperback")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "paperback")
danh từ
- sách bìa thường
- sách đọc giải trí, sách ly k