paper-bag cookery
/'peipəbæg'kukəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách nấu túi giấy: Một phương pháp nấu ăn trong đó thực phẩm được đặt vào một túi giấy đã được phết bơ hoặc dầu, sau đó cho vào lò nướng để nấu chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Paper-bag cookery is a healthy method because it requires less fat. (Cách nấu túi giấy là một phương pháp lành mạnh vì nó cần ít chất béo hơn.)
- She learned paper-bag cookery from her grandmother. (Cô ấy học cách nấu túi giấy từ bà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use paper-bag cookery": sử dụng phương pháp nấu túi giấy.
- To keep the fish moist, try to use paper-bag cookery. (Để giữ cho cá được ẩm, hãy thử sử dụng phương pháp nấu túi giấy.)
Biến thể và từ gần giống
Paper-bag (n): túi giấy.
- Please put the bread in a paper-bag. (Hãy để bánh mì vào túi giấy.)
Cookery (n): nghệ thuật/nghề nấu ăn.
- She is studying cookery at college. (Cô ấy đang học nghệ thuật nấu ăn ở trường cao đẳng.)
Từ đồng nghĩa
- En papillote: (từ tiếng Pháp) một kỹ thuật nấu ăn tương tự, gói thực phẩm trong giấy nến rồi nướng.
- Parcel cooking: cách nấu gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép này.
danh từ
- cách nấu túi giấy (nấu thức ăn bằng túi giấy phết bơ bỏ lò)