paper-boy
/'peipəbɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Em bé bán báo: Chỉ một cậu bé (thường là thiếu niên) có công việc phân phát báo hàng ngày đến tận nhà cho người đăng ký. Công việc này thường được thực hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The paper-boy delivers the newspaper every morning at 6 a.m. (Cậu bé bán báo giao báo mỗi sáng lúc 6 giờ.)
- He got his first job as a paper-boy when he was twelve. (Cậu ấy có công việc đầu tiên là làm em bé bán báo khi mười hai tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paper-boy route": tuyến đường giao báo.
- His paper-boy route covers ten blocks in the neighborhood. (Tuyến đường giao báo của cậu bé bao phủ mười dãy nhà trong khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Papergirl (n): em bé gái bán báo. (Dạng nữ của 'paper-boy').
- Newspaper carrier (n): người phân phát báo. (Cách gọi trang trọng/trung lập hơn về giới tính).
- Newsboy (n): em bé bán báo. (Từ đồng nghĩa, thường dùng trong lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Newsboy: em bé bán báo.
- Newspaper delivery boy: cậu bé giao báo.
danh từ
- em bé bán báo