paper-cutter

/'peipə,kʌtə/
Học thuật
Thân thiện
paper-cutter

A librarian uses the paper-cutter to trim the edges of a new book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao xén giấy: Một dụng cụ lưỡi sắc, thường lớn được gắn cố định trên một bệ, dùng để cắt nhiều tờ giấy cùng một lúc cho thẳng đều.
    • Máy xén giấy: Một thiết bị khí hoặc điện, thường kích thước lớn hơn, dùng để cắt hàng loạt hoặc cắt chính xác giấy, bìa cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please use the paper-cutter to trim these posters to the same size. (Hãy dùng máy xén giấy để cắt đều những tấm áp phích này về cùng một kích cỡ.)
    • The office manager ordered a new safety paper-cutter for the copy room. (Quản lý văn phòng đã đặt mua một chiếc dao xén giấy an toàn mới cho phòng photocopy.)
    • Be careful with the blade of the paper-cutter. (Hãy cẩn thận với lưỡi dao của máy xén giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guillotine paper-cutter": Máy xén giấy kiểu guillotine, mô tả loại một lưỡi dao lớn hạ xuống để cắt, giống như máy chém.
    • The printing shop uses a heavy-duty guillotine paper-cutter. (Cửa hàng in sử dụng một máy xén giấy kiểu guillotine công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper trimmer (n): Máy cắt giấy, thường nhỏ hơn, lưỡi dao trượt trong rãnh được coi an toàn hơn cho văn phòng.
    • For small crafts, a paper trimmer is more convenient than a large paper-cutter. (Đối với đồ thủ công nhỏ, một máy cắt giấy loại nhỏ tiện lợi hơn một máy xén giấy lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trimmer: Máy cắt, dụng cụ cắt tỉa.
  • Guillotine: Máy chém (dùng trong ngữ cảnh máy cắt giấy kiểu này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "paper-cutter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "paper-cutter")

paper-cutter

A librarian uses the paper-cutter to trim the edges of a new book.

danh từ
  1. dao xén giấy; máy xén giấy