paper-fastener
/'peipə,fɑ:snə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái kẹp giấy: Một dụng cụ văn phòng nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để giữ nhiều tờ giấy lại với nhau bằng cách xuyên qua chúng và khóa chặt ở mặt sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a paper-fastener to keep these documents together. (Tôi cần một cái kẹp giấy để giữ các tài liệu này lại với nhau.)
- She used a brass paper-fastener to secure the pages of her report. (Cô ấy đã dùng một cái kẹp giấy bằng đồng để cố định các trang báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fasten papers with a paper-fastener": kẹp giấy bằng cái kẹp giấy.
- Please fasten the application forms with a paper-fastener before submitting. (Vui lòng kẹp các mẫu đơn bằng một cái kẹp giấy trước khi nộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Paper clip (n): kẹp giấy (loại bằng kim loại uốn cong, thường không xuyên thủng giấy).
- Binder clip (n): kẹp bướm, kẹp càng cua (loại kẹp giấy lớn hơn có hai càng kim loại).
- Staple (n): ghim bấm, dập ghim (dụng cụ dùng ghim kim loại để đóng giấy).
Từ đồng nghĩa
- Fastener: đồ vật dùng để gắn kết, cố định.
- Clip: cái kẹp.
danh từ
- cái kẹp giấy