paper-hanger

/'peipə,hæɳə/
Học thuật
Thân thiện
paper-hanger

A paper-hanger carefully smooths the new wallpaper onto the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ dán giấy tường: Người nghề nghiệp chuyên dán giấy trang trí (giấy dán tường) lên tường hoặc trần nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired a skilled paper-hanger to renovate the living room. (Chúng tôi thuê một thợ dán giấy tường lành nghề để cải tạo phòng khách.)
    • The paper-hanger arrived early with his tools and rolls of wallpaper. (Người thợ dán giấy tường đến sớm với dụng cụ những cuộn giấy dán tường của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng theo nghĩa đen, chỉ nghề nghiệp. Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc tiếng lóng , có thể được dùng một cách ẩn dụ, nhưng cách dùng phổ biến chính xác nhất vẫn chỉ người thợ thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Wallpaper hanger (n): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "paper-hanger".
  • Paperhanging (n): Công việc hoặc kỹ thuật dán giấy tường.
  • Decorator (n): Thợ trang trí nội thất (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả công việc dán giấy tường).
Từ đồng nghĩa
  • Wallpaper installer: Người lắp đặt/thi công giấy dán tường.
  • Wallpaperer: Thợ dán giấy tường (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
paper-hanger

A paper-hanger carefully smooths the new wallpaper onto the wall.

danh từ
  1. thợ dán giấy tường